Vintex 50mg/2ml Vinphaco tiêm điều trị loét dạ dày - loét tá tràng lành tính (2 vỉ x 5 ống x 2ml)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Quy cách Ranitidine

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Ranitidine56,0mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Vintex được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị loét dạ dày - loét tá tràng lành tính, loét sau phẫu thuật, bệnh trào ngược thực quản, hội chứng Zollinger - Ellison. Thuốc có tác dụng làm nhanh chóng vết loét dạ dày, ngăn ngừa tái phát. Hơn nữa, chúng còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hội chứng Zollinger - Ellison và tình trạng tiết dịch dạ dày quá mức.

    Ranitidin ức chế sự cạnh tranh với histamine ở thụ thể H2 của thành tế bào, làm giảm lượng axit dạ dày tiết ra ngày đêm.

    Dược động

    ranitidin được thải trừ chủ yếu qua ống thận, thời gian bán thải là 2-3 giờ, 93% liều tiêm tĩnh mạch thải qua nước tiểu, phần còn lại thải qua phân bón. Phân tích nước tiểu trong vòng 24 giờ đầu cho thấy 70% liều tiêm tĩnh mạch được bài tiết ở dạng không đổi.

    Dùng tiêm bắp nồng độ tối đa trong huyết tương nhanh hơn, trong vòng 15 phút sau khi tiêm.

  • Trước khi dùng Vintex 50mg/2ml Vinphaco tiêm điều trị loét dạ dày - loét tá tràng lành tính (2 vỉ x 5 ống x 2ml)

    Cách sử dụng

    Tiêm nó.

    Liều dùng

    Tiêm bắp

    tiêm 50mg, cứ 6-8h tiêm 1 lần.

    Tiêm tĩnh mạch chậm

    Tiêm 50mg, hòa tan trong 20ml dung dịch, tiêm chậm ít nhất 2 phút, cứ 6-8 giờ tiêm 1 lần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Vì chưa có thuốc giải độc đặc hiệu nên cần điều trị hỗ trợ và triệu chứng như sau:

  • Giải quyết cơn co giật: Dùng diazepam tiêm tĩnh mạch.
  • Giải quyết rối loạn nhịp thất: Tiêm lidocain.
  • Giám sát, kiểm soát các tác dụng không mong muốn. Nếu cần thiết, xuất huyết để loại bỏ thuốc khỏi huyết tương.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao?

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Vintex, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tần suất không mong muốn khoảng 3-5% số người được điều trị. Thường gặp nhất là nhức đầu (2%), nổi mẩn da (2%).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Toàn thân: nhức đầu, chóng mặt, suy nhược.
  • tiêu hóa: tiêu chảy.
  • DA: Đỏ Đỏ.

    Không phổ biến, 1/1000

  • giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Da: ngứa, đau chỗ tiêm.
  • Gan: Tăng enzym transaminase.

    Hiếm, 1/10000 ≤ ADR

  • Toàn thân: Phản ứng quá mẫn như mày đay, co thắt phế quản, sốt phản vệ, đau cơ, đau khớp.
  • máu: bệnh bạch cầu hạt, giảm xuất huyết, bao gồm cả giảm tủy xương. Tim mạch: nhịp tim chậm, hạ huyết áp, block nhĩ thất, suy yếu nhanh sau tiêm.
  • Nội tiết: ngực to ở nam giới.
  • tiêu hóa: viêm tụy.
  • Da: Ban đỏ đa dạng.
  • gan: Viêm gan, đôi khi vàng da.
  • Mắt: Rối loạn điều hòa mắt.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Vintex chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với ranitidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    Bệnh nhân suy thận cần giảm liều.

    Bệnh nhân suy gan nặng, bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính có nguy cơ tăng tác dụng không mong muốn và nguy cơ quá liều.

    Bệnh nhân mắc bệnh tim có thể có nguy cơ bị rối loạn nhịp tim.

    Điều trị bằng thuốc kháng histamine H2 có thể che đậy các triệu chứng của ung thư dạ dày và làm chậm quá trình chẩn đoán bệnh này. Vì vậy, khi loét dạ dày cần loại trừ khả năng ung thư trước khi điều trị bằng ranitidine.

    Ranitidin được đào thải qua thận nên khi bệnh nhân bị suy thận, nồng độ thuốc trong huyết tương tăng cao nên phải dùng cho những bệnh nhân này với liều thấp, 25mg vào buổi tối, trong 4-8 tuần.

    Cần tránh dùng ranitidine cho người có tiền sử chuyển hóa porphyrin.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt. Không dùng thuốc khi gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào của thuốc.

    Mang thai

    Ranitidin đi qua nhau thai nhưng thực tế sử dụng với liều điều trị không thấy gây hại gì cho người mẹ mang thai, sinh nở và sức khỏe thai kỳ.

    Thời kỳ cho con bú

    Ranitidin bài tiết qua sữa. Ranitidin cũng chỉ được sử dụng khi cần thiết trong thời gian cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Có gặp tình trạng hạ đường huyết khi dùng kết hợp glipizid với ranitidine hoặc cimetidine nhưng hình như không nhiều.

    Khi kết hợp kháng sinh Quinolon với thuốc đối kháng H2, hầu hết các kháng sinh này đều không bị ảnh hưởng.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến