Vitamin A 5000 IU MEKOPHAR điều trị thiếu hụt vitamin A, bổ sung cho người mắc bệnh gan (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Vitamin A
Chỉ định Mệt mỏi mắt, khô mắt, quáng gà
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Vitamin A | 5000iu |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Vitamin A 5000 IU được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị thiếu vitamin A.
Bổ sung cho người mắc bệnh gan, đặc biệt là viêm gan mật do giảm hấp thu và dự trữ vitamin A.
Dược lý
Vitamin A là vitamin tan trong dầu cần thiết cho thị lực, tăng trưởng, phát triển và duy trì biểu mô.
Dược động học
hấp thu
Thuốc hấp thu nhanh và đầy đủ nếu liều lượng không vượt quá nhu cầu sinh lý và nếu hấp thu mỡ bình thường. Hấp thu kém nếu dùng liều lượng lớn và khi hấp thụ chất béo, ăn ít chất đạm hoặc mắc bệnh gan, tuyến tụy.
Sau khi uống dung dịch dầu retinol, nồng độ đỉnh ester retinol trong huyết tương đạt được sau khoảng 4-5 giờ và 3-4 giờ sau khi uống retinol pha với nước. Nồng độ trong huyết tương cũng cao hơn khi sử dụng chế phẩm pha với nước retinol so với chế phẩm dầu. Nồng độ retino trong máu bình thường dao động từ 300 - 700 ng/ml ở người lớn và 200 - 500 ng/ml ở trẻ nhỏ.
Phân phối
Retinol được phân bố vào các tổ chức trong cơ thể, gan dự trữ chủ yếu, một lượng nhỏ dự trữ ở thận, phổi, tuyến thượng thận, võng mạc và mỡ ở phúc mạc. Retinol được giải phóng từ gan, gắn với Alpha-1-Globulin, protein có retinol (RBP). Vitamin A phân bố vào sữa, không dễ vào nhau thai.
Loại bỏ
Retinol đào thải glucuronide qua thận và mật. Retinal, axit retinoic và các chất chuyển hóa khác hòa tan trong nước, bài tiết qua nước tiểu và phân.
Trước khi dùng Vitamin A 5000 IU MEKOPHAR điều trị thiếu hụt vitamin A, bổ sung cho người mắc bệnh gan (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
thuốc uống.
Liều dùng
Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Liều khuyến cáo trong các trường hợp sau:
Điều trị thiếu vitamin A: người lớn và trẻ em >8 tuổi uống 2-4 viên/ngày (dùng làm liều duy trì sau khi điều trị 2 tuần với liều cao hơn).
Bổ sung bệnh gan: Người lớn trên 18 tuổi uống liên tục 1 viên/ngày trong 6 tháng hoặc 2 viên liên tiếp trong ngày trong 4 tháng.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Tích cực theo dõi để có biện pháp xử lý kịp thời.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng vitamin A 5000 IU có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Thần kinh: nhức đầu, dễ kích thích, chán ăn.
Tiêu hóa: nôn mửa, rối loạn tiêu hóa.
gan - mật: gan - lách to.
Da và mô liên kết: Da thay đổi, rụng tóc, tóc khô giòn, môi nứt nẻ và chảy máu, phù nề dưới da.
Máu: Thiếu máu.
Nội tiết và chuyển hóa: canxi máu cao.
Cơ, xương và mô liên kết: Đau nhức xương khớp.
Cơ thể: mệt mỏi, sốt, sụt cân.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Cần ngừng dùng thuốc ngay khi có triệu chứng tác dụng không mong muốn.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Vitamin A 5000 IU chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng các thuốc khác có chứa vitamin A.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
chưa thấy thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Tránh sử dụng vitamin A hoặc các chế phẩm tổng hợp cùng loại như Isotretinoin với liều cao cho phụ nữ mang thai vì vitamin A liều cao (10 000 IU/ngày) có khả năng gây quái thai.
Thời kỳ cho con bú
vitamin A bài tiết vào sữa mẹ. Phụ nữ đang cho con bú không dùng quá 1 viên/ngày.
Thuốc tương tác
neomycin, cholestyramine, paraffin lỏng làm giảm hấp thu vitamin A. Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ vitamin A trong huyết tương.
Vitamin A và Isotretinoin đồng thời có thể dẫn đến quá liều vitamin A, do đó cần tránh sử dụng đồng thời hai loại thuốc này.
Orlistat có thể làm giảm sự hấp thu vitamin A, dẫn đến nồng độ vitamin A trong huyết tương thấp ở một số người.
Dùng vitamin A liều cao có thể làm tăng tác dụng làm giảm protrombin máu của warfarin.
Kỵ binh của thuốc: Do chưa có nghiên cứu về sự tương ứng của thuốc nên không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Các loại thuốc khác
- DEXAMFETAMINE SULFATE 5MG TABLETS
- DRICLOR SOLUTION
- Latuda
- OLMETEC 20MG TABLETS
- TARGINACT 10MG / 5MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
- VERTIGON 25MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions