Vitamin C 500mg khapharco phòng và trị bệnh Scorbut (200 viên)

Dạng bào chế Hộp 200 viên
Quy cách Axit ascorbic

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Axit ascorbic500mg

Công dụng

Chỉ định

Vitamin C 500mg khapharco được chỉ định điều trị phòng và bệnh bọ cạp.

Dược phẩm

Mã ATC: A11ga01.

Axit ascoricic là một vitamin tan trong nước, bị khử trong nhiều phản ứng oxy hóa sinh học. Một số chức năng sinh học của axit ascorbic đã được xác định rõ ràng, bao gồm collagen, Carnitin, catecholamine, tyrosin, corticosteroid và aldosterone, vì vậy vitamin C cần thiết cho sự phát triển của sụn, xương, răng và chữa lành vết thương. Axit ascoricic cũng tham gia làm chất khử trong hệ thống enzyme chuyển hóa thuốc cùng với Cytochrom P450. Hoạt động của hệ thống enzyme chuyển hóa thuốc này sẽ bị giảm nếu không có axit ascorbic. Axit ascoricic còn điều hòa sự hấp thu, vận chuyển và dự trữ sắt, ảnh hưởng đến sự hình thành huyết sắc tố và hình thành hồng cầu.

Dược động học

hấp thu: Vitamin C dễ dàng được hấp thu sau khi uống, nhưng sự hấp thu là một quá trình tích cực và có thể bị hạn chế sau liều rất lớn. Cung cấp lượng vitamin C đều đặn thông qua khẩu phần ăn từ 30 – 180 mg mỗi ngày, hấp thu khoảng 70 – 90%. Ở liều mỗi 1g mỗi ngày, sự hấp thu giảm xuống còn khoảng 50% hoặc ít hơn.

Trong nghiên cứu ở người bình thường, chỉ 50% trong 1 liều 1,5g vitamin C uống được hấp thu. Hấp thu vitamin C ở dạ dày - ruột có thể giảm khi bị tiêu chảy hoặc bệnh dạ dày.

Nồng độ vitamin C bình thường trong huyết tương khoảng 10 - 20 microgam/ml. Nồng độ trong huyết tương dưới 1 - 1,5 microgam/ml khi bị bệnh bọ cạp. Tổng lượng vitamin C dự trữ trong cơ thể ước tính khoảng 1,5g với liều lượng luân chuyển khoảng 30 – 45mg mỗi ngày. Dấu hiệu lâm sàng của bệnh Scorbut thường rõ ràng sau 3-5 tháng thiếu vitamin C.

Phân bố: Vitamin C phân bố rộng rãi vào các mô của cơ thể. Hàm lượng vitamin C cao được tìm thấy trong gan, bạch cầu, tiểu cầu, mô tuyến và thấu kính của mắt. Khoảng 25% vitamin C trong huyết tương kết hợp với protein. Axit ascorbic đi qua nhau thai và phân bố vào sữa mẹ.

Chuyển hóa và thải trừ: Axit ascorbic oxy - Hóa chất phóng xạ thành axit dehydroorcorbic. Một ít vitamin C chuyển hóa thành các hợp chất không hoạt động gồm axit ascorbic-2-sulfate và axit oxalic bài tiết qua nước tiểu. Ngưỡng đào thải acid ascorbic qua thận khoảng 14 microgram/ml, ngưỡng này có thể khác nhau tùy theo từng người. Khi axit ascobic bão hòa trong cơ thể và nồng độ trong máu vượt quá ngưỡng, axit ascorbic không thể bị chuyển hóa và đào thải qua nước tiểu. Đây là cơ sở để kiểm tra độ bão hòa axit ascorbic đối với các chất dinh dưỡng vitamin C. Khi bão hòa trong mô và nồng độ acid ascorbic trong máu thấp, acid ascorbic thải trừ rất ít hoặc không thải trừ vào nước tiểu. Axit ascorbic có thể được loại bỏ bằng phương pháp tán huyết.

dược động học

hấp thu:

Vitamin C rất dễ uống nhưng có thể bị hạn chế sau khi uống liều lượng lớn. Ở người bình thường, chỉ có khoảng 50% liều uống 1,5g vitamin C được hấp thu.

Phân phối:

Phân bố rộng rãi ở các mô, khoảng 25% vitamin C trong huyết tương kết hợp với protein.

Thời đại:

Vitamin C oxy - hóa chất thuận nghịch thành axit dehydroorcorbic. Một ít vitamin C chuyển hóa thành các hợp chất không hoạt tính gồm axit ascorbic - 2 - sunfat và axit oxalic bài tiết qua nước tiểu.

Lượng vitamin C vượt quá nhu cầu của cơ thể cũng nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Điều này thường xảy ra khi lượng vitamin C hàng ngày vượt quá 200 mg.

Trước khi dùng Vitamin C 500mg khapharco phòng và trị bệnh Scorbut (200 viên)

Cách sử dụng

vitamin C khapharco 500mg uống.

Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo: 1 viên x 1 - 2 lần/ngày.

Không có yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý thuốc sau khi sử dụng.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi dùng quá liều?

Điều trị: Thuốc lợi tiểu dạng tiêm truyền có thể có tác dụng sau khi dùng liều lớn.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Tác dụng không mong muốn (ADR) khi sử dụng Vitamin C khapharco 500mg mà bạn có thể gặp phải.

Tăng oxalat. Buồn nôn, nôn, ợ chua, co thắt bụng, mệt mỏi, mẩn đỏ, nhức đầu, mất ngủ và buồn ngủ đã xảy ra. Sau khi dùng liều 1g mỗi ngày hoặc lớn hơn, tiêu chảy có thể xảy ra.

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Thận: Tăng oxalat nước tiểu.
  • Máu: Thiếu máu tán huyết hướng dẫn cách xử lý ADR

    Không nên dừng đột ngột sau khi sử dụng vitamin C liều cao trong thời gian dài để tránh hiện tượng bệnh còi xương hồi phục do kích thích chuyển hóa vitamin C, vì đây là phản ứng sinh lý và là hậu quả của việc dùng vitamin C liều cao trước đó.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Vitamin C 500mg khapharco chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Dùng vitamin C liều cao có thể dẫn đến hiện tượng nhờn nên khi giảm liều sẽ dẫn đến thiếu hụt vitamin C. Dùng vitamin C liều lớn khi mang thai dẫn đến bệnh bọ cạp ở trẻ sơ sinh.

    Tăng oxalat oxalat và hình thành sỏi canxi oxalat ở thận có thể xảy ra sau khi dùng vitamin C liều cao, nên tránh dùng vitamin C liều cao đối với người bệnh bị sỏi canxi oxalat ở thận, nếu cần thiết nên theo dõi chặt chẽ lượng oxalat tiết niệu. Vitamin C có thể gây axit hóa nước tiểu, đôi khi dẫn đến kết tủa urat hoặc Cystin, hoặc sỏi oxalate hoặc thuốc trong đường tiết niệu.

    Sử dụng quá mức và chế phẩm chứa vitamin C kéo dài có thể gây ăn mòn men răng.

    Sử dụng vitamin C có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm glucose trong nước tiểu (dương tính giả khi sử dụng thuốc thử đồng sunfat hoặc âm tính giả khi sử dụng phương pháp glucose oxidase).

    Dùng vitamin C liều cao trong thời gian dài có thể gây bệnh tim nguy hiểm ở người | Có lượng sắt dự trữ cao hoặc người bị nhiễm sắt mô.

    Có thể gây tan máu ở trẻ sơ sinh thiếu G6PD

    Cần cân nhắc những bệnh nhân đang hạn chế ăn muối khi sử dụng vitamin C dưới dạng natri ascorbat. Mỗi gam natri ascorbate chứa khoảng 5meq Natri.

    Liều cao, kéo dài cho phụ nữ mang thai.

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    do tác dụng không mong muốn là nhức đầu, buồn ngủ. Người bệnh cần thận trọng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe, vận hành máy móc.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Vitamin C đi qua nhau thai, nồng độ trong máu cuống rốn gấp 2-4 lần nồng độ trong máu mẹ. Nếu sử dụng vitamin C theo nhu cầu thông thường thì không có vấn đề gì với con người. Tuy nhiên, dùng một lượng lớn vitamin C khi mang thai có thể làm tăng nhu cầu vitamin C và dẫn đến bệnh bọ cạp ở trẻ sơ sinh.

    phụ nữ cho con bú: Axit ascoricic được phân bố vào sữa mẹ. Sữa mẹ có chế độ ăn bình thường chứa 40 - 70 microgram vitamin C/ml, trẻ không có vấn đề gì xảy ra.

    Tương tác thuốc

    Sử dụng đồng thời với tỷ lệ trên 200 mg vitamin C với 30 mg sắt nguyên tố để tăng hấp thu sắt qua dạ dày - ruột; Tuy nhiên, hầu hết người bệnh đều có khả năng hấp thụ sắt để uống đầy đủ mà không cần phải sử dụng đồng thời Vitamin C.

    Dùng đồng thời vitamin C với aspirin làm tăng bài tiết vitamin C và làm giảm bài tiết aspirin qua nước tiểu. Salicylate ức chế bạch cầu và tiểu cầu hấp thụ axit ascorbic.

    Vì vậy, nồng độ axit ascorbic trong bệnh bạch cầu và trong huyết tương đều giảm, chỉ cao hơn một chút so với nồng độ ở người thiếu axit abnorbic trong mô. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng nào cho thấy liệu pháp Salicylate đã thúc đẩy tình trạng thiếu hụt axit ascorbic. Mặc dù bổ sung vitamin C cho người đang sử dụng salicylate nhưng nồng độ axit ascorbic trong huyết tương tăng, nồng độ axit ascorbic trong bệnh bạch cầu không tăng và lượng vitamin C dự trữ trong các mô cơ thể không tăng. Vì vậy, việc bổ sung vitamin C cho người đang sử dụng salicylat không được đảm bảo. Tuy nhiên, những bệnh nhân sử dụng salicylat liều cao mà không có triệu chứng thiếu vitamin C cũng cần đánh giá tình trạng thiếu hụt.

    Sử dụng đồng thời vitamin C với fluphenazin dẫn đến giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương.

    Việc axit hóa nước tiểu sau khi sử dụng vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của các loại thuốc khác.

    Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12, cần khuyên người bệnh tránh dùng vitamin C liều cao trong vòng 1 giờ trước hoặc sau khi uống vitamin B12.

    Vitamin C có thể làm giảm hấp thu selen (uống cách nhau ít nhất 4 giờ).

    Vitamin C có thể làm tăng tác dụng của nhôm hydroxyd và làm giảm tác dụng của amphetamine.

    Vì vitamin C là chất khử mạnh nên ảnh hưởng đến nhiều xét nghiệm dựa trên phản ứng oxy hóa - khử. Sự hiện diện của vitamin C trong nước tiểu làm tăng lượng glucose nếu định lượng bằng thuốc thử đồng (II) sunfat và giảm sai lượng glucose - nếu định lượng bằng phương pháp glucose oxydase. Với các xét nghiệm khác cần tham khảo tài liệu chuyên ngành về tác dụng của vitamin C.

    Có một số báo cáo về vitamin C làm giảm tác dụng chống đông máu của Warfarin nhưng không chắc chắn.

    Do chưa có nghiên cứu về mối tương quan của thuốc nên không trộn thuốc này với thuốc khác.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến