Viên sủi Vitatrum C BRV điều trị các bệnh do vitamin C (10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 viên
Quy cách Vitamin C

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Vitamin C1000mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Vitatrum c được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các bệnh do thiếu vitamin C.

    dược động học

    Không có dữ liệu.

  • Trước khi dùng Viên sủi Vitatrum C BRV điều trị các bệnh do vitamin C (10 viên)

    Cách sử dụng

    Hòa tan viên thuốc vào 1/2 ly nước để có dung dịch thơm, chua ngọt trước khi uống.

    Liều dùng

    Liều lượng khuyến cáo: Uống 1 viên mỗi ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Điều trị: Thuốc lợi tiểu bằng đường truyền có thể có tác dụng sau khi dùng liều lớn.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc Vitatrum C thường gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Buồn nôn, nôn, ợ nóng, tiêu chảy
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Vitatrum c chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định sử dụng vitamin C liều cao cho người mắc bệnh glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) (nguy cơ thiếu máu tán huyết). sắt).

    Thận trọng khi sử dụng

    Dùng vitamin C liều cao có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc nên khi giảm liều sẽ dẫn đến thiếu hụt vitamin C. Dùng vitamin C liều lớn khi mang thai dẫn đến bệnh bọ cạp ở trẻ sơ sinh.

    Tăng oxalate có thể xảy ra khi dùng vitamin C liều cao. Vitamin C có thể gây axit hóa nước tiểu, đôi khi dẫn đến kết tủa urat hoặc Cystin hoặc sỏi oxalate, hoặc thuốc trong đường tiết niệu.

    Bệnh nhân thiếu glucose - 6- Phosphate dehydrogenase vitamin C liều cao có thể bị tan máu. Huyết khối tĩnh mạch sâu cũng xảy ra sau khi dùng vitamin C liều cao.

    Thận trọng với người bệnh theo chế độ ăn kiêng hoặc hạn chế muối, cần cân nhắc lượng muối natri trong khẩu phần ăn hàng ngày vì mỗi viên thuốc chứa khoảng 285 mg natri.

    Thận trọng với bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường, vì mỗi viên thuốc chứa khoảng 290 mg đường trắng.

    Không dùng thuốc vào buổi tối vì vitamin C thức dậy có thể gây khó ngủ.

    Dùng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú

    Vitamin C đi qua nhau thai. Nếu dùng vitamin C theo nhu cầu bình thường thì không có vấn đề gì. Đây là loại Vitamin C liều cao nên khi sử dụng cho phụ nữ mang thai có thể làm tăng nhu cầu vitamin C và dẫn đến bệnh bọ cạp ở trẻ sơ sinh.

    Vitamin C được phân bố qua sữa mẹ. Người đang cho con bú sử dụng vitamin C theo nhu cầu bình thường chưa thấy có tác hại gì đối với việc cho con bú.

    Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có tác dụng tỉnh táo, không ảnh hưởng đến người lái xe, vận hành máy móc.

    Tương tác thuốc

    Vitamin C làm tăng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa.

    Dùng đồng thời vitamin C với aspirin làm giảm tiết aspirin và tăng thải trừ vitamin C. Dùng đồng thời vitamin C với fluphenazin làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương. Việc axit hóa nước tiểu sau khi sử dụng vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của các loại thuốc khác.

    Vitamin C là liều cao để tiêu diệt vitamin B12, nên dùng trong 1 giờ.

    Vitamin C là chất khử mạnh có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu như xét nghiệm glucose và một số xét nghiệm khác.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến