Thuốc nhỏ mắt V.Rohto for Kids giảm mỏi mắt, mát mắt, ngứa mắt (13ml)
Dạng bào chế Giải pháp mắt nhỏ
Quy cách Cái chai
Thành phần Axit Aminoethylsulfonic, axit aminocaproic, chlorpheniramin maleat, Kali L-Aspartate
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit aminetylsulfonic | 130mg |
| Axit aminocaproic | 130mg |
| Clorpheniramin Maleat | 1,3 mg |
| Kali L-Aspartate | 26mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc V.ROHTO for Kids được chỉ định trong các trường hợp: mỏi mắt, xung huyết kết mạc, phòng ngừa các bệnh về mắt (do bơi lội, bụi, mồ hôi), viêm mắt do tia cực tím hoặc các nguồn sáng khác (như mù tuyết), nhiễm trùng lông mi, ngứa mắt và mờ mắt (do tiết quá nhiều chất nhầy).
Dược lý
Không có thông tin.
dược động học
Không có thông tin.
Trước khi dùng Thuốc nhỏ mắt V.Rohto for Kids giảm mỏi mắt, mát mắt, ngứa mắt (13ml)
Cách sử dụng
Đầu tiên, rửa sạch vùng quanh mắt thật kỹ. Sau đó bảo trẻ nhắm mắt lại.
Nhỏ 2, 3 giọt thuốc vào mắt rồi bảo trẻ từ từ mở mắt.
Thuốc sẽ tự nhiên chảy vào mắt. Cuối cùng, lau vùng quanh mắt bằng gạc sạch.
Liều dùng
Liều khuyến cáo: nhỏ mắt 2-3 giọt/lần, 5-6 lần/ngày cho trẻ từ 4 tháng đến 15 tuổi.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Khi dùng quá liều có thể gây tắc nghẽn. Nếu xảy ra, hãy ngừng sử dụng và đến gặp bác sĩ hoặc dược sĩ.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng V. Rohto for Kids, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Không phổ biến, 1/1000 Hiếm, ADR Tần suất không xác định Hướng dẫn cách xử lý ADR Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
V.ROHTO for Kids chống chỉ định trong trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng trong các trường hợp sau:
Trước khi dùng thuốc lưu ý:
Một số chất có thể kết tinh trong miệng lọ do điều kiện bảo quản. Nếu có kết tinh, hãy lau miệng lọ bằng gạc sạch trước khi sử dụng. Không dùng thuốc này làm thuốc cho kính áp tròng mềm. Không có mắt nhỏ khi đeo kính áp tròng mềm. Trong và sau khi sử dụng, lưu ý: không có tác dụng. Chưa có trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ có thai cũng như thai nhi. Chưa có trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ đang cho con bú. Trừ khi có chỉ định của bác sĩ, tránh sử dụng cùng lúc với các loại thuốc nhỏ mắt khác. Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Mang thai
Thời kỳ cho con bú
Tương tác thuốc
Bảo quản
Đậy chặt nắp sau khi sử dụng. Bảo quản nơi khô mát (dưới 30°C) tránh ánh nắng trực tiếp.
Để tránh nhầm lẫn và duy trì chất lượng của thuốc, không đựng thuốc trong chai khác.
Không dùng chung lọ thuốc với người khác để tránh nhiễm trùng.
Khi mở lọ nên sử dụng càng nhanh càng tốt vì thuốc có thể bị nhiễm trùng trong quá trình sử dụng.
Các loại thuốc khác
- CLAIRETTE 2000/35 TABLETS
- DUSPATALIN 200MG PROLONGED-RELEASE CAPSULES
- MICROGYNON 30 TABLETS
- PONSTAN FORTE 500MG TABLETS
- TARGINACT 10MG / 5MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
- WAXSOL EAR DROPS DUCOSATE SODIUM BP 0.5% W/V
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions