Hỗn hợp Zantagel Supp JS Pharm điều trị đau cấp và mãn tính, viêm dạ dày (20 gói x 10ml)

Dạng bào chế Hộp 20 gói x 10ml
Quy cách Oxethazaine, nhôm hydroxyd, magie hydroxit

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Oxethazain20mg
Hydroxit nhôm582mg
Magiê hydroxit196mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Zantagel được chỉ định trong các trường hợp: Đau cấp tính và mãn tính, viêm dạ dày, loét tá tràng, viêm thực quản và đau bụng khó tiêu khi xạ trị.

Dược lý

Oxethazain: Thử nghiệm cho thấy Oxethazain có tác dụng giảm co thắt trên cơ trơn. Tác dụng làm giảm co thắt của oxethazain là do nó đối kháng với tác dụng của serotonin trên cơ trơn.

Gel nhôm khô: Hydroxyd nhôm có khả năng làm tăng pH dạ dày. Sự tăng pH dạ dày do thuốc kháng axit sẽ ức chế tác dụng đào thải protid của pepsin, tác dụng này rất quan trọng ở bệnh nhân loét dạ dày. Nhôm hydroxyd thường được sử dụng kết hợp với thuốc kháng axit có chứa magnesi để giảm táo bón.

Magnesi Hydroxyd: Thuốc kháng axit có chứa magnesi là hợp chất magie vô cơ trong axit có tác dụng giải phóng anion có tác dụng trung hòa axit dạ dày, hoặc đệm cho dịch dạ dày nhưng không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất dịch vị. Nhờ đó, độ pH của dạ dày tăng lên, làm giảm triệu chứng tăng axit. Thuốc còn làm giảm độ axit trong thực quản và làm giảm tác dụng của enzym pepsin. Thuốc kháng axit Magnesi còn có tác dụng nhuận tràng nên thường được sử dụng kết hợp với thuốc kháng axit nhôm để làm giảm tác dụng táo bón của thuốc kháng axit nhôm.

dược động học

Oxethazain: Oxethazain chuyển hóa sinh học rất nhanh và mạnh nên thời gian bán thải trong huyết thanh của thuốc ngắn. Dưới 0,1% oxathazain được phát hiện trong nước tiểu ở dạng không đổi trong vòng 24 giờ. Các chất chuyển hóa chính của oxethazain là beta - hydroxy - mephantermin và beta - hydroxy - phentedmin.

Gel nhôm khô Hydroxyd: nhôm hydroxyd tan chậm trong dạ dày và phản ứng với axit clohydric dạ dày tạo thành nhôm clorua và nước. Ở ruột non, nhôm clorua nhanh chóng chuyển hóa thành muối nhôm không hòa tan, kém hấp thu. Nhôm được tìm thấy trong các thuốc kháng axit (trừ nhôm photphat) kết hợp với photphat thực phẩm tạo thành nhôm photphat không tan và thải ra ngoài qua phân.

Magnesi hydroxyd: Magnesi hydroxyd phản ứng với axit clohydric tạo thành magie clorua và nước. Khoảng 15 - 30% Magnesi Chloride vừa được sản xuất rồi đào thải qua nước tiểu ở người có chức năng thận bình thường. Lượng Magnesi Hydroxyd còn lại chưa phản ứng tạo thành Magnesi Chloride có thể chuyển hóa ở ruột non và không đáng kể.

Trước khi dùng Hỗn hợp Zantagel Supp JS Pharm điều trị đau cấp và mãn tính, viêm dạ dày (20 gói x 10ml)

Cách sử dụng

dùng 15 phút trước khi ăn hoặc trước khi đi ngủ.

Liều dùng

Người lớn

Uống 1/2 gói - 1 gói, 3-4 lần.

Trẻ em

Không có sự khuyến khích dành cho trẻ em.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Điều trị hỗ trợ và hỗ trợ triệu chứng.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Zantagel Supp JS, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Tần suất không xác định:

  • Tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón.
  • Phản ứng quá mẫn: nổi mẩn da, viêm lưỡi.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Zantagel chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
  • Sử dụng kháng sinh Tetracyclin.

  • Bệnh nhân có triệu chứng viêm ruột thừa, do thuốc làm tăng mức độ nguy hiểm rò rỉ hoặc thoát vị do tác dụng phụ gây táo bón hoặc tiêu chảy của nhôm hydroxyd và magie hydroxyd.
  • Bệnh nhân bị phosphat máu giảm do muối nhôm tăng để giữ phosphat.

  • Bệnh nhân suy thận nặng do dùng thuốc làm tăng nguy cơ tăng magie.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi vì có nguy cơ ngộ độc nhôm hoặc nguy cơ tăng magie máu, đặc biệt ở trẻ bị mất nước hoặc suy thận.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.

    Những lưu ý khi sử dụng

    Cần thận trọng với người bị xung huyết, phù nề, xơ gan, chế độ ăn ít natri và với người mới bị xuất huyết tiêu hóa.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Do thuốc có tác dụng không mong muốn gây chóng mặt, buồn ngủ nên thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    không được sử dụng cho phụ nữ có thai vì tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được nghiên cứu.

    Thời kỳ cho con bú

    Không sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú vì tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ cho con bú chưa được nghiên cứu.

    Tương tác thuốc

    Nếu nước tiểu có tính kiềm sau khi uống thuốc kháng axit có thể dẫn đến nguy cơ tăng nồng độ quinidine trong máu và dẫn đến ngộ độc.

    Dùng zantagel với các thuốc tetracyclin, muối sắt, isoniazid, ethambutol có thể làm giảm tốc độ hấp thu của thuốc.

    Bảo quản

    Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30 độ C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến