Thuốc Zidocin DHG điều trị nhiễm khuẩn răng miệng cấp tính (2 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách Spiramycin, metronidazol
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Spiramycin | 750000iu |
| Metronidazol | 125mg |
Công dụng
Chỉ định
Zidocin DHG 2X10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
dược động học
Spiramycin không được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thuốc uống được hấp thu khoảng 20-50% liều dùng. Thời gian bán trung bình là 5 - 8 tiếng. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật. Metronidazole thường hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi uống. Thời gian bán khoảng 8 tiếng.
metronidazole chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa hydroxy và acid, thải trừ một phần qua nước tiểu dưới dạng glucuronid. Hai hoạt chất Spiramycin và Metronidazol trong Zidocin DHG thẩm thấu tốt vào các mô mô, nước bọt, nướu và xương ổ răng.
Trước khi dùng Thuốc Zidocin DHG điều trị nhiễm khuẩn răng miệng cấp tính (2 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống.
Liều dùng
Người lớn
Sử dụng 4 - 6 viên/ngày, chia làm 2-3 lần.
Trường hợp nặng có thể dùng 8 viên.
Trẻ em từ 10 đến 15 tuổi
Dùng 3 viên/ngày.
Trẻ em từ 6 - 10 tuổi
Dùng 2 viên/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi quá liều?
Quá liều và cách quản lý Metronidazol: Metronidazole Dùng một liều duy nhất lên tới 15g đã được báo cáo. Các triệu chứng bao gồm buồn bã, nôn mửa và mất điều hòa. Hiệu ứng thần kinh bao gồm co giật. Viêm dây thần kinh ngoại biên đã được báo cáo sau 5 đến 7 ngày dùng liều 6 - 10,4g mỗi 2 ngày.
Điều trị: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.Phản ứng phụ
Khi sử dụng Zidocin DHG 2X10 có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Phản ứng dị ứng: nổi mề đay. Các tác dụng phụ liên quan đến Metronidazol như: Có vị kim loại trong miệng, viêm lưỡi, viêm miệng, bệnh bạch cầu mức độ trung bình, nước tiểu sẫm màu.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Zidocin DHG 2X10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cho bệnh nhân rối loạn chức năng gan, vì thuốc có thể gây độc cho gan. Không uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Nên kiểm tra công thức máu để điều trị lâu dài.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Quan trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
không nên sử dụng trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú
Nên ngừng cho con bú khi đang dùng thuốc.
Tương tác thuốc
Đối với Spiramycin: Dùng kịp thời với các thuốc tránh thai đường uống gây mất tác dụng thụ thai.
Đối với metronidazol: Tăng tác dụng chống đông máu (warfarin) và thuốc giãn cơ không giảm (vecuronium). Dùng với rượu gây phản ứng kiểu Disulfiram. Tăng nồng độ lithium trong huyết thanh. Phenobarbital làm tăng chuyển hóa metronidazol.
Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 300C. Tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- ASPAR HOT LEMON POWDERS
- CYCLOGEST 400MG
- MAREVAN 5MG TABLETS
- PERIACTIN 4MG TABLETS
- PETHIDINE INJECTION BP 50MG/ML & 100MG/2ML
- TUROX 60MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions