Thuốc Zyrova 10 Zydus điều trị cholesterol cao trong máu (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách rosuvastatin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| rosuvastatin | 10mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Zyrova 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị cho bệnh nhân có cholesterol trong máu cao (dị hợp loại IIA), rối loạn lipid máu (loại IIB), hoặc cholesterol cao trong máu thuộc nhóm đồng hợp tử, đã áp dụng chế độ ăn kiêng và các hỗ trợ điều trị khác như tập thể dục, giảm cân nhưng không đáp ứng.
Dược lý học
Rosuvastatin là chất ức chế cạnh tranh cao và chọn lọc enzym khử HMG-COA, ức chế coenzym 3-hydroxy-3-methylutaryl A thành Mevalonate, tiền chất của sterol, trong đó có cholesterol.
Rosuvastatin làm tăng số lượng thụ thể LDL ở gan đến bề mặt tế bào, làm tăng hấp thu và dị hóa LDL, ức chế sự tổng hợp VLDL của gan. Do đó làm giảm tổng số nguyên tố VLDL và LDL.
Rosuvastatin làm giảm cholesterol, LDL-C, APOB và Non-HDL-C ở bệnh nhân có cholesterol cao trong máu thuộc nhóm đồng hợp tử và dị hợp tử (FH) và bệnh nhân rối loạn lipid máu. Rosuvastatin làm giảm triglycerid và tăng HDL-C, làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, VLDL-C, APOB, Non-HDL-C và Triglyceride nhưng làm tăng HDL-C ở những bệnh nhân bị tăng đường huyết riêng biệt.
Dược động học động học
hấp thu: Trong nghiên cứu dược phẩm lâm sàng, nồng độ đỉnh trong huyết tương của rosuvastatin đạt được trong vòng 3-5 giờ sau khi uống. Nồng độ trong huyết tương của rosuvastatin không thay đổi khi dùng thuốc vào buổi sáng hoặc buổi tối. Cả nồng độ đỉnh và AUC đều tăng gần với liều dùng. Sinh khả dụng của Rosuvastatin gần 20% nhưng không ảnh hưởng đến phạm vi hấp thu.
Thức ăn làm giảm tỷ lệ hấp thu của thuốc khoảng 20%. Tuy nhiên, LDL-C vẫn giảm đáng kể dù dùng cùng với thức ăn hay không và không phụ thuộc vào thời gian dùng thuốc trong ngày.
Phân bố: Thể tích phân bố trung bình của rosuvastatin là khoảng 134 lít. Sự gắn kết với protein khoảng 88% chủ yếu là albumin và không phụ thuộc vào nồng độ trong huyết tương.
chuyển hóa: Chỉ có khoảng 10% liều rosuvastatin được tìm thấy dưới dạng chuyển hóa. Chất chuyển hóa chính là N-Desmethyl Rosuvastatin được hình thành chủ yếu bởi Cytochrom P450 2C9. Nghiên cứu in-vitro cho thấy N-Desmethyl Rosuvastatin chiếm khoảng 1/6 đến 2 chất ức chế men khử HMG-CoA của Rosvastatin.
Chủng tộc: Theo nghiên cứu dược động học tại Mỹ ở người châu Á, khả năng hấp thu Rosuvastatin ở người châu Á tăng gấp đôi so với người da trắng nên nên cân nhắc khởi đầu liều 5 mg cho người châu Á.
Trước khi dùng Thuốc Zyrova 10 Zydus điều trị cholesterol cao trong máu (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
viên uống. Sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Bệnh nhân phải có mức cholesterol thấp tiêu chuẩn trước khi điều trị bằng Rosuvastatin và phải tiếp tục ăn kiêng trong quá trình điều trị. Rosuvastatin có thể dùng một liều duy nhất vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không có thức ăn. Liều dùng tùy theo từng cá nhân chủ yếu dựa vào nồng độ LDL-C, mục tiêu điều trị và đáp ứng của bệnh nhân.
Liều dùng
Liều ban đầu cho người lớn: 5 mg/lần/ngày (Bắt đầu điều trị với liều thấp nhất mà thuốc có tác dụng).
Điều chỉnh liều lượng theo nhu cầu và đáp ứng của mỗi người bằng cách tăng liều mỗi lần cách nhau không dưới 04 tuần và theo dõi chặt chẽ các phản ứng có hại của thuốc, đặc biệt là các phản ứng có hại đối với hệ cơ.
Liều duy trì có thể từ 5 - 40 mg/ngày. Chỉ số lipid nên được kiểm tra trong 4 tuần và điều chỉnh liều lượng theo kết quả xét nghiệm. Điều chỉnh liều cho đến khi bạn đạt được mức cholesterol LDL mong muốn hoặc khi đạt được liều tối đa. Cần theo dõi chặt chẽ các trường hợp dùng 40 mg/ngày.
Không điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận nhẹ và trung bình. Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin
Ở bệnh nhân dùng cyclosporin, việc điều trị được giới hạn ở mức 5 mg/ngày/lần.
Trẻ em: Chưa có nghiên cứu nào kiểm soát việc sử dụng thuốc cho trẻ em. Vì vậy, nó không được khuyến khích cho trẻ em.
Lưu ý: Với liều lượng thấp hơn liều viên Zyrova-10 (Rosuvastatin 10 mg), tham khảo dạng bào chế khác: viên 5 mg cùng hoạt chất Rosuvastatin.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Nếu quá liều, điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ cần thiết. Do thuốc liên kết chặt chẽ với protein huyết tương nên xuất huyết không có tác dụng đáng kể trong việc tăng độ thanh thải rosuvastatin.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Zyrova 10 bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR):
Thông báo cho thầy thuốc những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Zyrova 10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Ảnh hưởng đến gan: Giống như các thuốc hạ lipid máu cùng nhóm, sự gia tăng transaminase huyết thanh đã được ghi nhận sau khi điều trị bằng rosuvastatin. Xét nghiệm chức năng gan nên được thực hiện trước khi điều trị và sau đó. Bệnh nhân có bất kỳ triệu chứng chức năng hoặc thực thể nào gợi ý tổn thương gan nên được kiểm tra chức năng gan. Cần theo dõi ở những bệnh nhân có nồng độ transaminase tăng cao cho đến khi giải quyết được các bất thường. Nếu ALT hoặc AST tăng bình thường thì nên giảm liều hoặc ngừng sử dụng rosuvastatin. Cần thận trọng khi sử dụng ở những bệnh nhân nghiện rượu và/hoặc có tiền sử bệnh lý về gan.
Ảnh hưởng đến cơ xương: Cần cân nhắc khi sử dụng cho những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ dẫn đến tổn thương cơ. Rosuvastatin có nguy cơ gây phản ứng có hại cho hệ cơ như teo cơ, viêm cơ, đặc biệt đối với những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như bệnh nhân trên 65 tuổi, bệnh nhân mắc bệnh tuyến giáp không được điều trị, bệnh nhân mắc bệnh thận. Cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng có hại trong quá trình sử dụng thuốc.
Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ để điều trị các dấu hiệu hoặc triệu chứng đau cơ, mệt mỏi, sốt, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn hoặc nôn trong quá trình sử dụng thuốc.
Nguy cơ mắc bệnh cơ khi điều trị bằng rosuvastatin sẽ tăng lên khi sử dụng đồng thời với cyclosporine.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo liên quan. Tuy nhiên, dựa trên các báo cáo về tác dụng phụ, nhức đầu, chóng mặt có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Vì vậy, không nên lái xe và vận hành máy móc khi sử dụng rosuvastatin.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Rosuvastatin có hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai. Vì vậy không nên sử dụng rosuvastatin cho phụ nữ chuẩn bị mang thai và mang thai.
Do có khả năng gây phản ứng bất lợi khi cho con bú nên không sử dụng thuốc khi đang cho con bú hoặc ngừng cho con bú khi cần sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
cyclosporin: Giá trị AUC trung bình của rosuvastatin tăng 7 lần khi kết hợp rosuvastatin và cyclosporin ở người tình nguyện khỏe mạnh. Sự kết hợp này không ảnh hưởng đến nồng độ cyclosporin trong huyết tương.
Thuốc giảm lipid và gemfibrozil: CMAX và AUC của rosuvastatin tăng gấp đôi khi kết hợp rosuvastatin với gemfibrozil và thuốc giảm lipid.
Thuốc kháng axit: Thuốc kháng axit có chứa nhôm và hydroxit magiê làm giảm nồng độ rosuvastatin trong máu đến gần 50% khi dùng phối hợp.
erythromycin: erythromycin làm giảm 20% AUC và 30% cmax của rosuvastatin khi dùng kết hợp.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- CROSS & HERBERTS SOLUBLE ASPIRIN TABLETS BP 300MG
- CEFALEXIN 500MG TABLETS
- DUSPATALIN 135MG TABLETS
- ISPAGHULA HUSK GRANULES FOR ORAL SUSPENSION 3.5G.
- ROWATINEX CAPSULES
- ZINNAT TABLETS 500MG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions